commission on human rights

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
    • Ủy ban Nhân quyền (Liên Hợp Quốc): Một cơ quan trực thuộc Hội đồng Kinh tế Xã hội Liên Hợp Quốc (ECOSOC), nhiệm vụ thúc đẩy bảo vệ các quyền con người trên toàn cầu. Đây một tổ chức quốc tế cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Commission on Human Rights held its annual meeting in Geneva. (Ủy ban Nhân quyền đã tổ chức cuộc họp thường niên tại Geneva.)
    • She submitted a report on freedom of speech to the Commission on Human Rights. ( ấy đã nộp một báo cáo về tự do ngôn luận cho Ủy ban Nhân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a session of the Commission on Human Rights": một phiên họp của Ủy ban Nhân quyền.

    • The ambassador attended a session of the Commission on Human Rights. (Vị đại sứ đã tham dự một phiên họp của Ủy ban Nhân quyền.)
  • "established by the Commission on Human Rights": được thành lập bởi Ủy ban Nhân quyền.

    • This working group was established by the Commission on Human Rights. (Nhóm công tác này được thành lập bởi Ủy ban Nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Human Rights Council (HRC): Hội đồng Nhân quyền. (Đây cơ quan kế nhiệm của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc, được thành lập vào năm 2006).
  • National human rights commission: Ủy ban nhân quyền quốc gia (một cơ quan độc lậpcấp quốc gia, dụ: Ủy ban Nhân quyền Việt Nam).
Từ đồng nghĩa
  • UN Human Rights Commission: Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc (cách gọi đầy đủ hơn).
  • UNCHR (viết tắt của United Nations Commission on Human Rights): Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc.
Lưu ý
  • "Commission on Human Rights" (viết hoa) thường dùng để chỉ cơ quan cụ thể của Liên Hợp Quốc tồn tại từ năm 1946 đến 2006.
  • Cụm từ "a commission on human rights" (không viết hoa) có thể được dùng chung chung để chỉ bất kỳ ủy ban nào về nhân quyền, nhưng cách dùng phổ biến đặc trưng nhất là để chỉ cơ quan của Liên Hợp Quốc.
Noun
  1. Tổ chức nhân quyền (hay Ủy ban Liên hiệp Quốc về Nhân quyền).

Từ đồng nghĩa